五節式冷藏列車車組
ngũ tiết thức lãnh tàng liệt xa xa tổ
Hán Việt: ngũ tiết thức lãnh tàng liệt xa xa tổ · Pinyin: wǔ jié shì lěng cáng liè chē chē zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 節 (tiết) + 式 (thức) + 冷 (lãnh) + 藏 (tàng) + 列 (liệt) + 車 (xa) + 車 (xa) + 組 (tổ)