五缞 wǔ cuī Pinyin: wǔ cuī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代按居丧时间长短所分的五种丧服。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 縗Pinyinwǔ cuīCấu tạo五 + 縗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代按居丧时间长短所分的五种丧服。 Từ liên quan Gần nghĩa五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘 · 五五