五色光

ngũ sắc quang

Hán Việt: ngũ sắc quang

Tổng quan

(雜名)觀無量壽經曰:「爾時世尊即微笑,有五色光從佛口出。」☸

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)觀無量壽經曰:「爾時世尊即微笑,有五色光從佛口出。」☸
  • Tần suất từ [bktd] ngũ sắc quang (雜名)觀無量壽經曰:「爾時世尊即微笑,有五色光從佛口出。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

五色旛 · 五色根 · 五色水 · 五色粉 · 五色線 · 五色縷 · 五色雲 · 五色鸟