五色雲

wǔ sè yúnngũ sắc vân

Hán Việt: ngũ sắc vân · Pinyin: wǔ sè yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.五色云彩。古人以为祥瑞。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 雲 (vân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

五色光 · 五色旛 · 五色根 · 五色水 · 五色粉 · 五色線 · 五色縷 · 五色鳥