五色根 ngũ sắc căn Hán Việt: ngũ sắc căn Tổng quan (術語)謂眼等之五根。以此色蘊中之五根,別於信等之五根也。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 根 (căn)Hán Việtngũ sắc cănCấu tạo五 + 色 + 根 · ngũ + sắc + căn nghĩa thành phần: ngũ + sắc + căn Nghĩa ViệtCihui (術語)謂眼等之五根。以此色蘊中之五根,別於信等之五根也。☸Tần suất từ [bktd] ngũ sắc căn (術語)謂眼等之五根。以此色蘊中之五根,別於信等之五根也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa五色光 · 五色旛 · 五色水 · 五色粉 · 五色線 · 五色縷 · 五色雲 · 五色鸟