五角化六十面體
ngũ giác hóa lục thập diện thể
Hán Việt: ngũ giác hóa lục thập diện thể · Pinyin: wǔ jiǎo huà liù shí miàn tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 六 (lục) + 十 (thập) + 面 (diện) + 體 (thể)
Hán Việt: ngũ giác hóa lục thập diện thể · Pinyin: wǔ jiǎo huà liù shí miàn tǐ
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 六 (lục) + 十 (thập) + 面 (diện) + 體 (thể)