五角化十二面體

wǔ jiǎo huà shí èr miàn tǐ ngũ giác hóa thập nhị diện thể

Hán Việt: ngũ giác hóa thập nhị diện thể · Pinyin: wǔ jiǎo huà shí èr miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (giác) + (hóa) + (thập) + (nhị) + (diện) + (thể)