五逆經

ngũ nghịch kinh

Hán Việt: ngũ nghịch kinh

Tổng quan

(經名)阿闍世王問五逆經之略名。☸

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 逆 (nghịch) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)阿闍世王問五逆經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

五逆罪 · 五逆 · 五逆輕重 · 逆經 · 逆经