五通道掃描輻射計

wǔ tōng dào sào miáo fú shè jì ngũ thông đạo tảo miêu phúc xạ kế

Hán Việt: ngũ thông đạo tảo miêu phúc xạ kế · Pinyin: wǔ tōng dào sào miáo fú shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thông) + (đạo) + (tảo) + (miêu) + (phúc) + (xạ) + (kế)