井口上的鐵架塔
tỉnh khẩu thượng đích thiết giá tháp
Hán Việt: tỉnh khẩu thượng đích thiết giá tháp · Pinyin: jǐng kǒu shàng de tiě jià tǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 口 (khẩu) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 鐵 (thiết) + 架 (giá) + 塔 (tháp)