井岡山革命根據地
tỉnh cương san cách mệnh căn cứ địa
Hán Việt: tỉnh cương san cách mệnh căn cứ địa · Pinyin: jǐng gāng shān gé mìng gēn jù dì
Tổng quan
Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 岡 (cương) + 山 (san) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 根 (căn) + 據 (cứ) + 地 (địa)