亞歷山大一世島
á lịch san đại nhất thế đảo
Hán Việt: á lịch san đại nhất thế đảo · Pinyin: yà lì shān dà yī shì dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 一 (nhất) + 世 (thế) + 島 (đảo)
Hán Việt: á lịch san đại nhất thế đảo · Pinyin: yà lì shān dà yī shì dǎo
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 一 (nhất) + 世 (thế) + 島 (đảo)