亞歷桑那光臘樹
á lịch tang na quang lạp thụ
Hán Việt: á lịch tang na quang lạp thụ · Pinyin: yà lì sāng nà guāng là shù
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 桑 (tang) + 那 (na) + 光 (quang) + 臘 (lạp) + 樹 (thụ)
Hán Việt: á lịch tang na quang lạp thụ · Pinyin: yà lì sāng nà guāng là shù
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 桑 (tang) + 那 (na) + 光 (quang) + 臘 (lạp) + 樹 (thụ)