亚裔

yà yìá duệ

Hán Việt: á duệ · Pinyin: yà yì

Tổng quan

gốc Á

新华 · Tân Hoa Đại lục

亞洲人的後代子孫。如:「這位備受國際矚目的美國科學家以身為亞裔為榮。」

Cấu tạo: 亞 (á) + 裔 (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốc Á
  • Google Alex v6 người gốc Á
  • VietPhrases châu Á
  • Tần suất từ người Á châu; á duệ: châu Á; châu Á
  • Biên soạn foreign citizen of Asian origin M:ge/¹ming/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亞洲人的後代子孫。如:「這位備受國際矚目的美國科學家以身為亞裔為榮。」

Eng

  • Cihui of Asian descent
  • Tần suất từ n. foreign citizen of Asian origin M:ge/¹ming/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区