亞利桑那響尾蛇
á lợi tang na hưởng vĩ xà
Hán Việt: á lợi tang na hưởng vĩ xà · Pinyin: yà lì sāng nà xiǎng wěi shé
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 利 (lợi) + 桑 (tang) + 那 (na) + 響 (hưởng) + 尾 (vĩ) + 蛇 (xà)
Hán Việt: á lợi tang na hưởng vĩ xà · Pinyin: yà lì sāng nà xiǎng wěi shé
Cấu tạo: 亞 (á) + 利 (lợi) + 桑 (tang) + 那 (na) + 響 (hưởng) + 尾 (vĩ) + 蛇 (xà)