亞斯伯格症候群

yà sī bó gé zhèng hòu qún á tư bá cách chứng hậu quần

Hán Việt: á tư bá cách chứng hậu quần · Pinyin: yà sī bó gé zhèng hòu qún

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (tư) + (bá) + (cách) + (chứng) + (hậu) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Asperger's syndrome