亞歷克斯弗格森
á lịch khắc tư phất cách sâm
Hán Việt: á lịch khắc tư phất cách sâm · Pinyin: yà lì kè sī fú gé sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 弗 (phất) + 格 (cách) + 森 (sâm)
Hán Việt: á lịch khắc tư phất cách sâm · Pinyin: yà lì kè sī fú gé sēn
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 弗 (phất) + 格 (cách) + 森 (sâm)