亞當密茨凱維奇
á đương mật tì khải duy kì
Hán Việt: á đương mật tì khải duy kì · Pinyin: yǎ dāng mì cí kǎi wéi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 當 (đương) + 密 (mật) + 茨 (tì) + 凱 (khải) + 維 (duy) + 奇 (kì)
Hán Việt: á đương mật tì khải duy kì · Pinyin: yǎ dāng mì cí kǎi wéi qí
Cấu tạo: 亞 (á) + 當 (đương) + 密 (mật) + 茨 (tì) + 凱 (khải) + 維 (duy) + 奇 (kì)