亞誼

á nghị

Hán Việt: á nghị

Tổng quan

Cái nghĩa giữa anh em bạn rễ

Cấu tạo: 亚 (á) + 谊 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình bạn rể

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区