亞齊特別行政區
á tề đặc biệt hành chánh khu
Hán Việt: á tề đặc biệt hành chánh khu · Pinyin: yà qí tè bié xíng zhèng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 齊 (tề) + 特 (đặc) + 別 (biệt) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 區 (khu)
Hán Việt: á tề đặc biệt hành chánh khu · Pinyin: yà qí tè bié xíng zhèng qū
Cấu tạo: 亞 (á) + 齊 (tề) + 特 (đặc) + 別 (biệt) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 區 (khu)