亡国虏

wáng guó lǔvong quốc lỗ

Hán Việt: vong quốc lỗ · Pinyin: wáng guó lǔ

Tổng quan

người dân bị khuất phục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因国破而逃亡的人。

Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 虜 (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tị nạn từ nước bị tiêu diệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.因国破而逃亡的人。

Eng

  • Cihui subjugated people; refugee from a destroyed country

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡国奴 · 亡国灭种 · 亡国之音 · 亡国 · 亡國 · 亡國滅族 · 亡国大夫 · 亡国之余