交九

jiāo jiǔgiao cửu

Hán Việt: giao cửu · Pinyin: jiāo jiǔ

Tổng quan

ngày lạnh nhất (trong năm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

进入从冬至开始的“九”。参看697页“九”➋。

Cấu tạo: 交 (giao) + 九 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ lạnh nhất trong năm
  • Cihui ba giai đoạn chín ngày sau đông chí
  • Tần suất từ thời kỳ lạnh nhất trong năm , ba giai đoạn chín ngày sau đông chí; ngày lạnh nhất (trong năm); ngày lạnh nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进入从冬至开始的“九”。参看697页“九”➋。

Eng

  • Cihui the coldest period of the year; three nine day periods after the winter solstice
  • Tần suất từ the coldest period of the year; three nine day periods after the winter solstice

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九价