交互型可視數據

jiāo hù xíng kě shì shù jù giao hỗ hình khả thị sổ cứ

Hán Việt: giao hỗ hình khả thị sổ cứ · Pinyin: jiāo hù xíng kě shì shù jù

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hỗ) + (hình) + (khả) + (thị) + (sổ) + (cứ)