交叉运球

jiāo chā yùn qiúgiao xoa vận cầu

Hán Việt: giao xoa vận cầu · Pinyin: jiāo chā yùn qiú

Tổng quan

dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 運 (vận) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẫn bóng chéo
  • Google Alex v6 dẫn bóng đổi tay

Eng

  • Cihui crossover dribble (basketball)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉头票 · 交叉学科 · 交叉对话 · 交叉射击 · 交叉引用 · 交叉感染 · 交叉火力 · 交叉口