交叉引用

jiāo chā yǐn yònggiao xoa dẫn dụng

Hán Việt: giao xoa dẫn dụng · Pinyin: jiāo chā yǐn yòng

Tổng quan

lời chỉ dẫn tham khảo, tham khảo chéo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách), bổ sung (một cuốn sách, v v) những lời chỉ dẫn tham khảo

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 引 (dẫn) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham chiếu chéo
  • Tần suất từ lời chỉ dẫn tham khảo, tham khảo chéo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách), bổ sung (một cuốn sách, v v) những lời chỉ dẫn tham khảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cross-reference

Eng

  • Cihui cross-reference (in a document, index etc)
  • Tần suất từ cross-reference (in a document, index etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉头票 · 交叉学科 · 交叉对话 · 交叉射击 · 交叉感染 · 交叉火力 · 交叉运球 · 交叉口