交叉式收紙裝置
giao xoa thức thu chỉ trang trí
Hán Việt: giao xoa thức thu chỉ trang trí · Pinyin: jiāo chā shì shōu zhǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 式 (thức) + 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)