交叉計數堆紙機

jiāo chā jì shù duī zhǐ jī giao xoa kế sổ đôi chỉ ki

Hán Việt: giao xoa kế sổ đôi chỉ ki · Pinyin: jiāo chā jì shù duī zhǐ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (kế) + (sổ) + (đôi) + (chỉ) + (ki)