交流声

giao lưu thanh

Hán Việt: giao lưu thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 交流聲 iāoliúshēng n. <elec.> hum

Eng

  • Cihui 交流聲 iāoliúshēng n. <elec.> hum
  • Tần suất từ 交流聲 iāoliúshēng n. <elec.> hum

Từ liên quan

Gần nghĩa

交流声消除 · 交流电 · 交流道 · 交流 · 交流經驗 · 交流发电机 · 交流会 · 交流生