交流会

jiāo liú huìgiao lưu hội

Hán Việt: giao lưu hội · Pinyin: jiāo liú huì

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội giao lưu

Eng

  • JMdict gathering
  • JMdict mixer
  • JMdict meetup
  • JMdict assembly
  • JMdict social

Đức

  • Handedict Symposium

ja

  • JMdict 交流会(こうりゅうかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交流电 · 交流道 · 交流 · 交流經驗 · 流会 · 流會 · 交流发电机 · 交流声消除