交流生

jiāo liú shēnggiao lưu sanh

Hán Việt: giao lưu sanh · Pinyin: jiāo liú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên trao đổi

Đức

  • Handedict Austauschschüler (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交流电 · 交流道 · 交流 · 交流經驗 · 交流发电机 · 交流声消除 · 交流会 · 交流声