交瘁 giao tụy Hán Việt: giao tụy Tổng quan lao lực quá độ; quá mệt mỏi Cấu tạo: 交 (giao) + 瘁 (tụy)Hán Việtgiao tụyTừ loạitínhCấu tạo交 + 瘁 · giao + tụy nghĩa thành phần: giao + tụy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiệt quệVietPhrases quá mệt mỏi Từ liên quan Gần nghĩa交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保