亥猪

hài zhūhợi trư

Hán Việt: hợi trư · Pinyin: hài zhū

Tổng quan

Năm thứ 12, năm Hợi (ví dụ: 2007)

Cấu tạo: 亥 (hợi) + 豬 (trư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm Hợi
  • Tần suất từ Năm thứ 12, năm Hợi (ví dụ: 2007)

Eng

  • Cihui Year 12, year of the Boar (e.g. 2007)
  • Tần suất từ Year 12, year of the Boar (e.g. 2007)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亥时 · 猪仔 · 猪倌 · 猪嘴 · 猪圈 · 猪场 · 猪头 · 猪尾