亦即

yì jídiệc tức

Hán Việt: diệc tức · Pinyin: yì jí

Tổng quan

tức là

Cấu tạo: 亦 (diệc) + 即 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tức là
  • VietPhrases đó là
  • Tần suất từ nghĩa là, đặc biệt là; tức là; diệc tức: đó là; đó là
  • Biên soạn 亦即 yìjí v.p. that is; i.e.; namely

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scilicet

Eng

  • Cihui namely; that is
  • Tần suất từ 亦即 yìjí v.p. that is; i.e.; namely , Zhè shì ¹lìng yī zhǒng yánsè, ∼ hóngsè. It was another color, namely red

Đức

  • Handedict auch anders gesagt:

Từ liên quan

Gần nghĩa

亦且 · 亦世 · 亦作 · 亦庄 · 亦或 · 亦然 · 亦称 · 即中