亦称

yì chēngdiệc xưng

Hán Việt: diệc xưng · Pinyin: yì chēng

Tổng quan

còn được gọi là

Cấu tạo: 亦 (diệc) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên thay thế
  • Cihui cũng được gọi là

Eng

  • Cihui also known as; alternative name; to also be called

Đức

  • Handedict auch bekannt als

Từ liên quan

Gần nghĩa

亦且 · 亦世 · 亦作 · 亦即 · 亦庄 · 亦或 · 亦然 · 称为