亦或

yì huòdiệc hoặc

Hán Việt: diệc hoặc · Pinyin: yì huò

Tổng quan

hoặc

Cấu tạo: 亦 (diệc) + 或 (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoặc
  • Biên soạn 亦或 yìhuò conj. or

Eng

  • Cihui or

Từ liên quan

Gần nghĩa

亦且 · 亦世 · 亦作 · 亦即 · 亦庄 · 亦然 · 亦称 · 或人