京漢鐵路工人大罷工
kinh hán thiết lộ công nhân đại bãi công
Hán Việt: kinh hán thiết lộ công nhân đại bãi công · Pinyin: jīng hàn tiě lù gōng rén dà bà gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 京 (kinh) + 漢 (hán) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 工 (công) + 人 (nhân) + 大 (đại) + 罷 (bãi) + 工 (công)