人體兩腿分叉處
nhân thể lưỡng thối phân xoa xử
Hán Việt: nhân thể lưỡng thối phân xoa xử · Pinyin: rén tǐ liǎng tuǐ fèn chā chù
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 兩 (lưỡng) + 腿 (thối) + 分 (phân) + 叉 (xoa) + 處 (xử)