人體掃瞄安檢儀

réntǐ sǎomiáo ānjiǎnyí nhân thể tảo miểu an kiểm nghi

Hán Việt: nhân thể tảo miểu an kiểm nghi · Pinyin: réntǐ sǎomiáo ānjiǎnyí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thể) + (tảo) + (miểu) + (an) + (kiểm) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui full body scanner