人口與計劃生育法
nhân khẩu dữ kế hoạch sanh dục pháp
Hán Việt: nhân khẩu dữ kế hoạch sanh dục pháp · Pinyin: rén kǒu yǔ jì huà shēng yù fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 與 (dữ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 法 (pháp)