人工合成胰島素
nhân công hợp thành di đảo tố
Hán Việt: nhân công hợp thành di đảo tố
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 合 (hợp) + 成 (thành) + 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人工合成胰島素 éngōng héchéng yídǎosù n. <med.> synthetic insulin