人工岛

rén gōng dǎonhân công đảo

Hán Việt: nhân công đảo · Pinyin: rén gōng dǎo

Tổng quan

đảo nhân tạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

以人力在海中構築的島嶼,作為電廠、煉油、交通等工業基地。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo nhân tạo
  • Tần suất từ đảo nhân tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人力在海中構築的島嶼,作為電廠、煉油、交通等工業基地。

Eng

  • JMdict artificial island
  • JMdict man-made island
  • Cihui artificial island
  • Tần suất từ artificial island

Đức

  • Handedict künstliche Insel (S, Geo)

ja

  • JMdict 人工島(じんこうとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工品 · 人工地 · 人工河 · 人工湖 · 人工的 · 人工费 · 人工 · 人工免疫