人形電腦天使心

rén xíng diàn nǎo tiān shǐ xīn nhân hình điện não thiên sử tâm

Hán Việt: nhân hình điện não thiên sử tâm · Pinyin: rén xíng diàn nǎo tiān shǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hình) + (điện) + (não) + (thiên) + 使 (sử) + (tâm)