人心難測,海水難量
Pinyin: rén xīn nán cè,hǎi shuǐ nán liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 難 (nan) + 測 (trắc) + , + 海 (hải) + 水 (thủy) + 難 (nan) + 量 (lượng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人心难以揣度,就象海水难以测量一样。
Pinyin: rén xīn nán cè,hǎi shuǐ nán liáng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 難 (nan) + 測 (trắc) + , + 海 (hải) + 水 (thủy) + 難 (nan) + 量 (lượng)