人無笑臉休開店
nhân vô tiếu kiểm hưu khai điếm
Hán Việt: nhân vô tiếu kiểm hưu khai điếm
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 無 (vô) + 笑 (tiếu) + 臉 (kiểm) + 休 (hưu) + 開 (khai) + 店 (điếm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人無笑臉休開店 én wú xiàoliǎn xiūkāi diàn v.p. a smiling face wins favor