人無貌相,水無斗量
Pinyin: rén wú mào xiàng,shuǐ wú dǒu liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 無 (vô) + 貌 (mạo) + 相 (tương) + , + 水 (thủy) + 無 (vô) + 斗 (đẩu) + 量 (lượng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相:估量,评价。指不能以貌取人就像海水不能用斗来量一样。
Pinyin: rén wú mào xiàng,shuǐ wú dǒu liáng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 無 (vô) + 貌 (mạo) + 相 (tương) + , + 水 (thủy) + 無 (vô) + 斗 (đẩu) + 量 (lượng)