人民公社生產大隊
nhân dân công xã sanh sản đại đội
Hán Việt: nhân dân công xã sanh sản đại đội
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 社 (xã) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 大 (đại) + 隊 (đội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人民公社生產大隊 énmín gōngshè shēngchǎn dàduì n. people's commune production brigade||►See also shè-duì