人民幣外匯牌價
nhân dân tệ ngoại hối bài giá
Hán Việt: nhân dân tệ ngoại hối bài giá
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 幣 (tệ) + 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 牌 (bài) + 價 (giá)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人民幣外匯牌價 énmínbì wàihuì páijià n. listed Renminbi rate of exchange