人民幣結算制度
nhân dân tệ kết toán chế độ
Hán Việt: nhân dân tệ kết toán chế độ · Pinyin: rén mín bì jié suàn zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 幣 (tệ) + 結 (kết) + 算 (toán) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: nhân dân tệ kết toán chế độ · Pinyin: rén mín bì jié suàn zhì dù
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 幣 (tệ) + 結 (kết) + 算 (toán) + 制 (chế) + 度 (độ)