人民監察委員會
nhân dân giam sát ủy viên hội
Hán Việt: nhân dân giam sát ủy viên hội · Pinyin: rén mín jiān chá wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 監 (giam) + 察 (sát) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Hán Việt: nhân dân giam sát ủy viên hội · Pinyin: rén mín jiān chá wěi yuán huì
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 監 (giam) + 察 (sát) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)