人民調解委員會
nhân dân điều giải ủy viên hội
Hán Việt: nhân dân điều giải ủy viên hội
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 調 (điều) + 解 (giải) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人民調解委員會 énmín tiáojiě wěiyuánhuì p.w. <PRC> people's mediation committees